Bảng tra khối lượng riêng của thép

   Đường kính danh nghĩa Thiết diện danh nghĩa (mm2) Đơn trọng (Kg/m) Thép cuộn Thép vằn Thép tròn 5.5 23.76 0.187 6 28.27 0.222 […]